BẢN LỀ KÍNH KÍNH 90 HAFELE 981.00.533
Tên: Bản lề kính kính 90 Hafele 981.00.533
Mã Hafele: 981.00.533
Xuất Xứ: PRC
Bản lề Kính – Kính 90° MS: 981.00.533 – Chất liệu: Đồng thau – Dùng cho cửa kính dày: 8-12 mm – Đệm bên trong bằng nhựa PVC…
I. ĐẶC TÍNH CỦA BẢN LỀ KÍNH KÍNH 90 HAFELE 981.00.533
+ Bản lề kính kính 90 Hafele 981.00.533 thuộc dòng: Startec
+ Chất liệu: Đồng thau
+ Màu hoàn thiện: Chrome màu đen
+ Dùng cho cửa kính dày: 8-12 mm
+ Chức năng tự đóng cửa
+ Bản lề kính kính 90 hafele phù hợp cho cửa mở trái và mở phải
+ Đệm bên trong bằng nhựa PVC
II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA BẢN LỀ KÍNH KÍNH 90 HAFELE 981.00.533
+ Độ nặng cửa tối đa: 45 kg với 2 bản lề
+ Góc mở tối đa: Góc mở 90º mỗi bên
+ Lắp đặt: Kẹp, xiết vít lục giác bằng chìa khoá
Xem thêm thông tin: Bản lề sàn Hafele 105kg 932.84.045
Bản lề Kính – Kính 90° MS: 981.00.533
Liên hệ
Bản lề Kính – Kính 90° MS: 981.00.533 – Chất liệu: Đồng thau – Dùng cho cửa kính dày: 8-12 mm – Đệm bên trong bằng nhựa PVC…
Đặt mua Bản lề Kính – Kính 90° MS: 981.00.533

Bản lề Kính – Kính 90° MS: 981.00.533
Liên hệ
Bạn vui lòng nhập đúng số điện thoại để chúng tôi sẽ gọi xác nhận đơn hàng trước khi giao hàng. Xin cảm ơn!

Bộ tay nâng AVENTOS HK-S 20K2C01 MS: 372.94.320
Rổ kéo 5 tầng, cao 2m, rộng 450mm MS: 549.62.904
Giá treo giấy vệ sinh không nắp che InnoRound MS: 580.34.341
Dung dịch vệ sinh chậu Blanco 532.90.263
Nêm giảm chấn có đế 356.08.940
Vòi rửa chén Hafele HF-GM401 569.15.401
Nêm giảm chấn bắt vào thành tủ – Đế đơn 356.08.950
Khung rổ kéo cho tủ quần áo MS: 805.85.333
Nêm nhấn mở cửa loại dài MS: 356.12.717
Ray âm Blum Tandem không giảm chấn, mở 3/4 – 400mm MS: 423.53.417
Ray âm giảm chấn Blum mở 3/4 – 350mm 423.53.736
Bộ tay nâng AVENTOS HK-XS 2 cánh tay nâng 372.95.738
Kệ để giày – rộng 600mm MS: 806.24.334
Bình xịt xà phòng InnoGeo-S Hafele 580.41.261
Chặn cửa có móc treo 938.10.400
Tay sen gắn trần Hafele 485.60.954
Chân tủ Hafele có điều chỉnh độ cao 80mm MS: 637.45.308
Móc treo quần áo – rộng 600mm MS: 806.24.314
Bản lề giảm chấn Hafele 110° Trùm nửa 311.88.511
Khay kéo có vách ngăn MS: 806.24.724
Khung kéo 2 tầng – Lắp trái MS: 805.81.161
Kẹp Tường – Kính có bas 981.00.543 
