Tên: Bản lề Metalla SM giảm chấn 165° MS: 315.02.751
Loại: giảm chấn
Xuất Xứ: PRC
Metalla SM giảm chấn Thích hợp cho gỗ dày 18-22mm, cho cả tủ góc, điều chỉnh 1 chiều lắp đặt tiện lợi kết hợp tính năng giảm chấn hiện đại không gây tiếng động lớn, tăng thêm độ bền và tính thoải mái cho người dùng
I. ĐẶC TÍNH CỦA BẢN LỀ METALLA SM GIẢM CHẤN 165° MS: 315.02.751
+ Bản lề Metalla SM giảm chấn 165° MS: 315.02.751 thuộc dòng: Metalla SM
+ Loại bản lề: bản lề bật có chức năng giảm chấn
+ Chất liệu: thép mạ nikel
+ Cơ cấu giảm chấn: pittong hơi bằng đồng
+ Hoàn thiện: màu màu nikel
+ Độ dày lớp mạ: 4 mm
+ Kích thước khoan chén bản lề Ø 35
+ Khoảng cách hai lỗ vít bắt chén: 48
+ Bắt vào đế bản lề dạng lắp gài tháo lắp nhanh
+ Vui lòng mua thêm đế bán lề: 311.70.550
II. ƯU ĐIỂM CỦA BẢN LỀ METALLA SM GIẢM CHẤN 165° MS: 315.02.751
+ Dạng lắp gài tháo lắp nhanh chỉ với một động tác
+ Cơ cấu giảm chấn êm ái cao cấp
+ Vượt qua tới 200,000 lần test đóng mở và 12 giờ test muối
Xem thêm thông tin: BẢN LỀ METALLA SM GIẢM CHẤN 165° MS: 315.02.752
Hình ảnh có thể là 1 sản phẩm tương tự

Nắp đậy bồn cầu Hafele 588.45.495
Tay nâng 2 cánh Hafele cao 710-790mm Xám 372.69.075
Tay nắm gạt Hafele 901.78.292
Ray hộp LEGRABOX C, trắng mờ 70kg MS: 550.71.715
Tay nắm tủ tròn Hafele 137.32.824
Đế bản lề CLIP top cho bản lề góc mù MS: 342.20.830
Tay nắm tủ Hafele, màu bạc 138x3mm 117.40.635
Bản lề Blum Clip Top 94° Trùm ngoài 342.96.300
Bản lề Hafele Metalla A110° Lọt lòng 311.64.503
Mắt thần cho cửa gỗ 55-80mm 959.03.062
Ron cửa kính nam châm 90° cho kính 8-10mm 950.50.026
Ray hộp chiều cao M – 98.5mm tải trọng 50kg MS: 553.84.345
Ruột khóa một đầu chìa dài 40mm 916.96.107
Khay để dao Blum 550.33.022
Rổ kéo 2 tầng MagicCorner – Wire basket, mở phải MS: 546.17.304
Ray hộp âm Y1 antaro, màu đen 50kg MS: 553.82.145
Ruột khóa 1 đầu chìa, 1 đầu vặn 65 mm 916.96.311
Tay nắm tủ Hafele, màu bạc 320x335mm 110.73.938
Tay nâng điện Blum AVENTOS HK Màu Xám 372.85.533
Bản lề Hafele Metalla A 110° Trùm nửa 311.64.502
Phụ kiện rổ kéo lọt lòng rộng 400mm Wire basket 540.26.253
Bản lề giảm chấn Hafele 110° Trùm ngoài 311.88.510 

